氫氣熱處理 khinh khí nhiệt xử lí Hán Việt: khinh khí nhiệt xử lí Tổng quan Cấu tạo: 氫 (khinh) + 氣 (khí) + 熱 (nhiệt) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtkhinh khí nhiệt xử líCấu tạo氫 + 氣 + 熱 + 處 + 理 · khinh + khí + nhiệt + xử + lí nghĩa thành phần: khinh + khí + nhiệt + xử + lí Nghĩa EngCihui hydrozing