氫燃料電池
khinh nhiên liêu điện trì
Hán Việt: khinh nhiên liêu điện trì · Pinyin: qīng rán liào diàn chí
Tổng quan
Cấu tạo: 氫 (khinh) + 燃 (nhiên) + 料 (liêu) + 電 (điện) + 池 (trì)
Hán Việt: khinh nhiên liêu điện trì · Pinyin: qīng rán liào diàn chí
Cấu tạo: 氫 (khinh) + 燃 (nhiên) + 料 (liêu) + 電 (điện) + 池 (trì)