氫的同位素 khinh đích đồng vị tố Hán Việt: khinh đích đồng vị tố Tổng quan (hoá học) đơteri Cấu tạo: 氫 (khinh) + 的 (đích) + 同 (đồng) + 位 (vị) + 素 (tố)Hán Việtkhinh đích đồng vị tốCấu tạo氫 + 的 + 同 + 位 + 素 · khinh + đích + đồng + vị + tố nghĩa thành phần: khinh + đích + đồng + vị + tố Nghĩa ViệtCihui (hoá học) đơteri