氮烯

dàn xīĐẠM HY

Hán Việt: ĐẠM HY · Pinyin: dàn xī

Tổng quan

nitren (hóa học)

Cấu tạo: 氮 (đạm) + 烯

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nitrene
  • Tần suất từ nitren (hóa học)

Eng

  • Cihui nitrene (chemistry)
  • Tần suất từ nitrene (chemistry)

Từ liên quan

Gần nghĩa

氮尿 · 氮族 · 氮气 · 氮泵 · 氮的 · 氮肥 · 烯烃 · 烯醇