氯酸

lǜ suānLỤC TOAN

Hán Việt: LỤC TOAN · Pinyin: lǜ suān

Tổng quan

axit cloric HClO3

新华 · Tân Hoa Đại lục

由氯酸鋇加硫酸所產生的無色液體。有強氧化力,接觸磷、硫、酒精等可燃物即發出火焰。

Cấu tạo: 氯 + 酸 (toan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui clorat
  • Tần suất từ axit cloric HClO3 , clorat
  • Biên soạn chloric acid

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由氯酸鋇加硫酸所產生的無色液體。有強氧化力,接觸磷、硫、酒精等可燃物即發出火焰。

Eng

  • Cihui chloric acid HClO3; chlorate
  • Tần suất từ n. <chem.> chloric acid

Đức

  • Handedict Chlorat (Salz der Chlorsäure) (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

氯酸盐 · 氯酸钠 · 氯酸钾 · 氯仿 · 氯化 · 氯喹 · 氯气 · 氯的