氯的 LỤC ĐÍCH Hán Việt: LỤC ĐÍCH Tổng quan cloric Cấu tạo: 氯 + 的 (đích)Hán ViệtLỤC ĐÍCHTừ loạidanhCấu tạo氯 + 的 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cloMainlandKaggle Zh-Vi chloric Từ liên quan Gần nghĩa氯仿 · 氯化 · 氯喹 · 氯气 · 氯纶 · 氯苯 · 氯酸 · 的卡