氯酸钡

lǜ suān bèi

Pinyin: lǜ suān bèi

Tổng quan

Cấu tạo: 氯 + 酸 (toan) + 鋇

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bari clorat

Đức

  • Handedict Bariumchlorat (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

氯酸盐 · 氯酸钠 · 氯酸钾 · 氯酸 · 氯酸铝 · 氯酸铵 · 氯酸银 · 氯酸锂