水上人家

thủy thượng nhân gia

Hán Việt: thủy thượng nhân gia

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (thượng) + (nhân) + (gia)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長期居住、生活在水面的家庭。如:「這地區的水上人家,靠捕魚、做點小生意過日子,生活非常簡單。」

Eng

  • Cihui 水上人家 huǐshàng rénjiā n. boat dwellers M:¹hù

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

浮家泛宅