水上運動會
thủy thượng vận động hội
Hán Việt: thủy thượng vận động hội
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 上 (thượng) + 運 (vận) + 動 (động) + 會 (hội)
Nghĩa
Eng
- Cihui 水上運動會 huǐshàng yùndonghuì p.w. aquatic sports meet
Hán Việt: thủy thượng vận động hội
Cấu tạo: 水 (thủy) + 上 (thượng) + 運 (vận) + 動 (động) + 會 (hội)