水下光度計 thủy hạ quang độ kế Hán Việt: thủy hạ quang độ kế Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 下 (hạ) + 光 (quang) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtthủy hạ quang độ kếCấu tạo水 + 下 + 光 + 度 + 計 · thủy + hạ + quang + độ + kế nghĩa thành phần: thủy + hạ + quang + độ + kế Nghĩa EngCihui hydrophotometer