水下探测器 thủy hạ tham trắc khí Hán Việt: thủy hạ tham trắc khí Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 下 (hạ) + 探 (tham) + 測 (trắc) + 器 (khí)Hán Việtthủy hạ tham trắc khíTừ loạidanhCấu tạo水 + 下 + 探 + 測 + 器 · thủy + hạ + tham + trắc + khí nghĩa thành phần: thủy + hạ + tham + trắc + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiết bị dò tìm dưới nướcMainlandKaggle Zh-Vi detectoscopeEngCihui detectoscope Từ liên quan Gần nghĩa水下核爆炸 · 水下核试验 · 水下用的 · 水下光度计 · 水下弹道学 · 水下照相机 · 水下遮蔽物 · 水下住宅