水下核爆炸

shuǐ xià hé bào zhàthủy hạ hạch bạo tạc

Hán Việt: thủy hạ hạch bạo tạc · Pinyin: shuǐ xià hé bào zhà

Tổng quan

vụ nổ hạt nhân dưới nước

Cấu tạo: 水 (thủy) + 下 (hạ) + 核 (hạch) + 爆 (bạo) + 炸 (tạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vụ nổ hạt nhân dưới nước
  • Tần suất từ vụ nổ hạt nhân dưới nước

Eng

  • Cihui nuclear underwater burst; underwater nuclear explosion
  • Tần suất từ nuclear underwater burst; underwater nuclear explosion

Từ liên quan

Gần nghĩa

水下核试验 · 爆炸性事件 · 爆炸性新聞 · 水下用的 · 爆炸了的 · 爆炸当量 · 爆炸性的 · 爆炸装置