水下核试验

shuǐ xià hé shì yànthủy hạ hạch thí nghiệm

Hán Việt: thủy hạ hạch thí nghiệm · Pinyin: shuǐ xià hé shì yàn

Tổng quan

thử nghiệm hạt nhân dưới nước

Cấu tạo: 水 (thủy) + 下 (hạ) + 核 (hạch) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thử nghiệm hạt nhân dưới nước
  • Tần suất từ thử nghiệm hạt nhân dưới nước

Từ liên quan

Gần nghĩa

水下核爆炸 · 试验性质的 · 水下用的 · 试验性地 · 试验性的 · 试验装置 · 试验过的 · 试验驾驶