水下核試驗
thủy hạ hạch thí nghiệm
Hán Việt: thủy hạ hạch thí nghiệm · Pinyin: shuǐ xià hé shì yàn
Tổng quan
thử nghiệm hạt nhân dưới nước
Cấu tạo: 水 (thủy) + 下 (hạ) + 核 (hạch) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)
Nghĩa
Việt
- Cihui thử nghiệm hạt nhân dưới nước