水中聽音器
thủy trung thính âm khí
Hán Việt: thủy trung thính âm khí
Tổng quan
(vật lý) ống nghe dưới nước
Cấu tạo: 水 (thủy) + 中 (trung) + 聽 (thính) + 音 (âm) + 器 (khí)
Nghĩa
Việt
- Cihui (vật lý) ống nghe dưới nước
Hán Việt: thủy trung thính âm khí
(vật lý) ống nghe dưới nước
Cấu tạo: 水 (thủy) + 中 (trung) + 聽 (thính) + 音 (âm) + 器 (khí)