水中听音器

thủy trung thính âm khí

Hán Việt: thủy trung thính âm khí

Tổng quan

(vật lý) ống nghe dưới nước

Cấu tạo: 水 (thủy) + 中 (trung) + 聽 (thính) + 音 (âm) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống nghe dưới nước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hydrophone

Từ liên quan

Gần nghĩa

水中呼吸器 · 水中的仙女 · 水中捞月 · 水中捉月 · 水中精灵 · 水中定位仪 · 水中探音器 · 水中的女人