水中呼吸器

thủy trung hô hấp khí

Hán Việt: thủy trung hô hấp khí

Tổng quan

thiết bị được thợ lặn mang theo để thở dưới nước, Đồ lặn bình khí ép (của thợ lặn)

Cấu tạo: 水 (thủy) + 中 (trung) + 呼 (hô) + 吸 (hấp) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bình khí lặn
  • Tần suất từ thiết bị được thợ lặn mang theo để thở dưới nước, Đồ lặn bình khí ép (của thợ lặn)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi aqualung

Eng

  • Tần suất từ aqualung

Từ liên quan

Gần nghĩa

水中听音器 · 水中的仙女 · 水中捞月 · 水中捉月 · 水中精灵 · 水中定位仪 · 水中探音器 · 水中的女人