水中探音器 thủy trung tham âm khí Hán Việt: thủy trung tham âm khí Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 中 (trung) + 探 (tham) + 音 (âm) + 器 (khí)Hán Việtthủy trung tham âm khíCấu tạo水 + 中 + 探 + 音 + 器 · thủy + trung + tham + âm + khí nghĩa thành phần: thủy + trung + tham + âm + khí Nghĩa EngCihui detectoscope