水中的仙女

thủy trung đích tiên nữ

Hán Việt: thủy trung đích tiên nữ

Tổng quan

nữ thuỷ thần (thần thoại Hy lạp) ((cũng) water,nymph), (thực vật học) rong từ

Cấu tạo: (thủy) + (trung) + (đích) + (tiên) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nữ thuỷ thần (thần thoại Hy lạp) ((cũng) water,nymph), (thực vật học) rong từ