水中的女人
thủy trung đích nữ nhân
Hán Việt: thủy trung đích nữ nhân · Pinyin: shuǐ zhōng de nǚ rén
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 中 (trung) + 的 (đích) + 女 (nữ) + 人 (nhân)
Hán Việt: thủy trung đích nữ nhân · Pinyin: shuǐ zhōng de nǚ rén
Cấu tạo: 水 (thủy) + 中 (trung) + 的 (đích) + 女 (nữ) + 人 (nhân)