水中的女人

shuǐ zhōng de nǚ rénthủy trung đích nữ nhân

Hán Việt: thủy trung đích nữ nhân · Pinyin: shuǐ zhōng de nǚ rén

Tổng quan

Cấu tạo: 水 (thủy) + 中 (trung) + 的 (đích) + 女 (nữ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cô gái trong nước

Đức

  • Handedict Das Mädchen aus dem Wasser (von M. Night Shyamalan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

女人往生願 · 女人成佛願 · 女人的内裤 · 女人的短靴 · 水中听音器 · 水中呼吸器 · 水中的仙女 · 水中捞月