水中運動場
thủy trung vận động tràng
Hán Việt: thủy trung vận động tràng
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 中 (trung) + 運 (vận) + 動 (động) + 場 (tràng)
Nghĩa
Eng
- Cihui hydrogymnasium
Hán Việt: thủy trung vận động tràng
Cấu tạo: 水 (thủy) + 中 (trung) + 運 (vận) + 動 (động) + 場 (tràng)