水井建築師 shuǐ jǐng jiàn zhù shī · thủy tỉnh kiến trúc sư Hán Việt: thủy tỉnh kiến trúc sư · Pinyin: shuǐ jǐng jiàn zhù shī Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 井 (tỉnh) + 建 (kiến) + 築 (trúc) + 師 (sư)Pinyinshuǐ jǐng jiàn zhù shīHán Việtthủy tỉnh kiến trúc sưCấu tạo水 + 井 + 建 + 築 + 師 · thủy + tỉnh + kiến + trúc + sư nghĩa thành phần: thủy + tỉnh + kiến + trúc + sư