水位記錄儀 thủy vị kí lục nghi Hán Việt: thủy vị kí lục nghi Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 位 (vị) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 儀 (nghi)Hán Việtthủy vị kí lục nghiCấu tạo水 + 位 + 記 + 錄 + 儀 · thủy + vị + kí + lục + nghi nghĩa thành phần: thủy + vị + kí + lục + nghi Nghĩa EngCihui mariograph