水內小行星
thủy nội tiểu hành tinh
Hán Việt: thủy nội tiểu hành tinh · Pinyin: shuǐ nèi xiǎo xíng xīng
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 內 (nội) + 小 (tiểu) + 行 (hành) + 星 (tinh)
Hán Việt: thủy nội tiểu hành tinh · Pinyin: shuǐ nèi xiǎo xíng xīng
Cấu tạo: 水 (thủy) + 內 (nội) + 小 (tiểu) + 行 (hành) + 星 (tinh)