水冷鐵鑄件

thủy lãnh thiết chú kiện

Hán Việt: thủy lãnh thiết chú kiện

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (lãnh) + (thiết) + (chú) + (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui tymp