水則載舟,水則覆舟

shuǐ zé zài zhōu,shuǐ zé fù zhōu

Pinyin: shuǐ zé zài zhōu,shuǐ zé fù zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (tắc) + (tái) + (chu) + + (thủy) + (tắc) + (phúc) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水能载舟,也能覆舟。比喻民可拥护君主,也能推翻君主。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水能载舟,也能覆舟。喻民可拥护君主,也能推翻君主。