水利電力部 thủy lợi điện lực bộ Hán Việt: thủy lợi điện lực bộ Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 利 (lợi) + 電 (điện) + 力 (lực) + 部 (bộ)Hán Việtthủy lợi điện lực bộCấu tạo水 + 利 + 電 + 力 + 部 · thủy + lợi + điện + lực + bộ nghĩa thành phần: thủy + lợi + điện + lực + bộ Nghĩa EngCihui 水利電力部 huǐlì Diànlìbù p.w. Ministry of Water Conservancy and Electric Power