水力分級機 thủy lực phân cấp ki Hán Việt: thủy lực phân cấp ki Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 力 (lực) + 分 (phân) + 級 (cấp) + 機 (ki)Hán Việtthủy lực phân cấp kiCấu tạo水 + 力 + 分 + 級 + 機 · thủy + lực + phân + cấp + ki nghĩa thành phần: thủy + lực + phân + cấp + ki Nghĩa EngCihui hydrosizer