水力圓錐體

thủy lực viên trùy thể

Hán Việt: thủy lực viên trùy thể

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (lực) + (viên) + (trùy) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hydraucone