水力填土法

thủy lực điền thổ pháp

Hán Việt: thủy lực điền thổ pháp

Tổng quan

sự cạp đất; san bằng đất bằng máy cạp

Cấu tạo: (thủy) + (lực) + (điền) + (thổ) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cạp đất; san bằng đất bằng máy cạp