水力控制器 thủy lực khống chế khí Hán Việt: thủy lực khống chế khí Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 力 (lực) + 控 (khống) + 制 (chế) + 器 (khí)Hán Việtthủy lực khống chế khíCấu tạo水 + 力 + 控 + 制 + 器 · thủy + lực + khống + chế + khí nghĩa thành phần: thủy + lực + khống + chế + khí Nghĩa EngCihui hydroman