水力播種機 thủy lực bá chủng ki Hán Việt: thủy lực bá chủng ki Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 力 (lực) + 播 (bá) + 種 (chủng) + 機 (ki)Hán Việtthủy lực bá chủng kiCấu tạo水 + 力 + 播 + 種 + 機 · thủy + lực + bá + chủng + ki nghĩa thành phần: thủy + lực + bá + chủng + ki Nghĩa EngCihui hydroseeder