水力旋流器 thủy lực toàn lưu khí Hán Việt: thủy lực toàn lưu khí Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 力 (lực) + 旋 (toàn) + 流 (lưu) + 器 (khí)Hán Việtthủy lực toàn lưu khíCấu tạo水 + 力 + 旋 + 流 + 器 · thủy + lực + toàn + lưu + khí nghĩa thành phần: thủy + lực + toàn + lưu + khí Nghĩa EngCihui hydroclone