水力機械化 thủy lực ki giới hóa Hán Việt: thủy lực ki giới hóa Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 力 (lực) + 機 (ki) + 械 (giới) + 化 (hóa)Hán Việtthủy lực ki giới hóaCấu tạo水 + 力 + 機 + 械 + 化 · thủy + lực + ki + giới + hóa nghĩa thành phần: thủy + lực + ki + giới + hóa Nghĩa EngCihui hydromechanization