水化精磨機 thủy hóa tinh ma ki Hán Việt: thủy hóa tinh ma ki Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 化 (hóa) + 精 (tinh) + 磨 (ma) + 機 (ki)Hán Việtthủy hóa tinh ma kiCấu tạo水 + 化 + 精 + 磨 + 機 · thủy + hóa + tinh + ma + ki nghĩa thành phần: thủy + hóa + tinh + ma + ki Nghĩa EngCihui hydrafiner