水壓爆煤筒 thủy áp bạo môi đồng Hán Việt: thủy áp bạo môi đồng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 壓 (áp) + 爆 (bạo) + 煤 (môi) + 筒 (đồng)Hán Việtthủy áp bạo môi đồngCấu tạo水 + 壓 + 爆 + 煤 + 筒 · thủy + áp + bạo + môi + đồng nghĩa thành phần: thủy + áp + bạo + môi + đồng Nghĩa EngCihui coalburster