水壓致裂法

thủy áp trí liệt pháp

Hán Việt: thủy áp trí liệt pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (áp) + (trí) + (liệt) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hydrofracturing