水固結作用 thủy cố kết tác dụng Hán Việt: thủy cố kết tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 固 (cố) + 結 (kết) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtthủy cố kết tác dụngCấu tạo水 + 固 + 結 + 作 + 用 · thủy + cố + kết + tác + dụng nghĩa thành phần: thủy + cố + kết + tác + dụng Nghĩa EngCihui hydroconsolidation