水基上光油
thủy cơ thượng quang du
Hán Việt: thủy cơ thượng quang du · Pinyin: shuǐ jī shàng guāng yóu
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 基 (cơ) + 上 (thượng) + 光 (quang) + 油 (du)
Hán Việt: thủy cơ thượng quang du · Pinyin: shuǐ jī shàng guāng yóu
Cấu tạo: 水 (thủy) + 基 (cơ) + 上 (thượng) + 光 (quang) + 油 (du)