水墨動畫片
thủy mặc động họa phiến
Hán Việt: thủy mặc động họa phiến
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 墨 (mặc) + 動 (động) + 畫 (họa) + 片 (phiến)
Nghĩa
Eng
- Cihui 水墨動畫片 huǐmò dònghuàpiàn n. cartoon film in Chinese ink and water colors M:²bù