水壓聯軸器 thủy áp liên trục khí Hán Việt: thủy áp liên trục khí Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 壓 (áp) + 聯 (liên) + 軸 (trục) + 器 (khí)Hán Việtthủy áp liên trục khíCấu tạo水 + 壓 + 聯 + 軸 + 器 · thủy + áp + liên + trục + khí nghĩa thành phần: thủy + áp + liên + trục + khí Nghĩa EngCihui hydrocoupling