水平地帶性 shuǐ píng dì dài xìng · thủy bình địa đái tính Hán Việt: thủy bình địa đái tính · Pinyin: shuǐ píng dì dài xìng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 平 (bình) + 地 (địa) + 帶 (đái) + 性 (tính)Pinyinshuǐ píng dì dài xìngHán Việtthủy bình địa đái tínhCấu tạo水 + 平 + 地 + 帶 + 性 · thủy + bình + địa + đái + tính nghĩa thành phần: thủy + bình + địa + đái + tính