水平線上地
thủy bình tuyến thượng địa
Hán Việt: thủy bình tuyến thượng địa · Pinyin: shuǐ píng xiàn shàng de
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 平 (bình) + 線 (tuyến) + 上 (thượng) + 地 (địa)
Hán Việt: thủy bình tuyến thượng địa · Pinyin: shuǐ píng xiàn shàng de
Cấu tạo: 水 (thủy) + 平 (bình) + 線 (tuyến) + 上 (thượng) + 地 (địa)