水平網格線
thủy bình võng cách tuyến
Hán Việt: thủy bình võng cách tuyến
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 平 (bình) + 網 (võng) + 格 (cách) + 線 (tuyến)
Nghĩa
Eng
- Cihui Horizontal Gridlines
Hán Việt: thủy bình võng cách tuyến
Cấu tạo: 水 (thủy) + 平 (bình) + 網 (võng) + 格 (cách) + 線 (tuyến)