水底撈明月

shuǐ dǐ lāo míng yuè thủy để lao minh nguyệt

Hán Việt: thủy để lao minh nguyệt · Pinyin: shuǐ dǐ lāo míng yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (để) + (lao) + (minh) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到水底去捞月亮。比喻去做根本做不到的事情,只能白费力气。