水底撈明月

shuǐ dǐ lāo míng yuè thủy để lao minh nguyệt

Hán Việt: thủy để lao minh nguyệt · Pinyin: shuǐ dǐ lāo míng yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (để) + (lao) + (minh) + (nguyệt)