水底潛水技術
thủy để tiềm thủy kĩ thuật
Hán Việt: thủy để tiềm thủy kĩ thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 底 (để) + 潛 (tiềm) + 水 (thủy) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui 水底潛水技術 huǐdǐ qiánshuǐ jìshù n. <archeo.> underwater technique