水往低處流 thủy vãng đê xử lưu Hán Việt: thủy vãng đê xử lưu Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 往 (vãng) + 低 (đê) + 處 (xử) + 流 (lưu)Hán Việtthủy vãng đê xử lưuCấu tạo水 + 往 + 低 + 處 + 流 · thủy + vãng + đê + xử + lưu nghĩa thành phần: thủy + vãng + đê + xử + lưu Nghĩa EngCihui 水往低處流 huǐ wǎng dīchù liú f.e. Water seeks its own level.