水性好的人
thủy tính hảo đích nhân
Hán Việt: thủy tính hảo đích nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 性 (tính) + 好 (hảo) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui water dog
Hán Việt: thủy tính hảo đích nhân
Cấu tạo: 水 (thủy) + 性 (tính) + 好 (hảo) + 的 (đích) + 人 (nhân)