水成碎屑岩
thủy thành toái tiết nham
Hán Việt: thủy thành toái tiết nham
Tổng quan
Cấu tạo: 水 (thủy) + 成 (thành) + 碎 (toái) + 屑 (tiết) + 岩 (nham)
Nghĩa
Eng
- Cihui hydroclastics
Hán Việt: thủy thành toái tiết nham
Cấu tạo: 水 (thủy) + 成 (thành) + 碎 (toái) + 屑 (tiết) + 岩 (nham)