水晶球預測 thủy tinh cầu dự trắc Hán Việt: thủy tinh cầu dự trắc Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 晶 (tinh) + 球 (cầu) + 預 (dự) + 測 (trắc)Hán Việtthủy tinh cầu dự trắcCấu tạo水 + 晶 + 球 + 預 + 測 · thủy + tinh + cầu + dự + trắc nghĩa thành phần: thủy + tinh + cầu + dự + trắc Nghĩa EngCihui 水晶球預測 huǐjīngqiú yùcè n. crystal-ball forecasting