水有源,木有根 Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 有 (hữu) + 源 (nguyên) + , + 木 (mộc) + 有 (hữu) + 根 (căn)Cấu tạo水 + 有 + 源 + , + 木 + 有 + 根 Nghĩa EngCihui 水有源,木有根 huǐ yǒu yuán, mù yǒu gēn f.e. Everything has its origin.